Trung Son T.S.S.E Scientific Equipment & Tourist Joint Stock Company

Joint Stock Company

Trung Son T.S.S.E Scientific Equipment & Tourist Joint Stock Company is an Exclusive Distributor of SHIMADZU, a famous brand of analytical instruments, since 2000 in Viet Nam

Mr. Benjamin, Managing Director of Distribution N KID Group said that at present, the Vietnamese children's toy market has 70% non-branded, only 30% is branded and safe. As noted, Vietnam currently has about 20.8 million children aged 0-12. This is a potential consumer segment that businesses have not fully exploited. Thus, to see that businesses make quality, safe and affordable products will change consumers' perception.
The issue of the quality of children's toys in Vietnam is getting more attention and strictly controlled.
Regulations on children's toys are listed below:

1) Vietnam National standards

STANDARDS TITLE
QCVN 03:2019/BKHCN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn đồ chơi trẻ em
TCVN 6238-10:2010 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Chuẩn bị và chiết mẫu
TCVN 6238-11:2010 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Phương pháp phân tích
TCVN 6238-1:2017 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 1: Các yêu cầu an toàn liên quan đến tính chất cơ lý
TCVN 6238-2:2017 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 2: Tính cháy
TCVN 6238-3:2011 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 3: Giới hạn mức thôi nhiễm của một số nguyên tố độc hại
TCVN 6238-4:1997 An toàn đồ chơi trẻ em. Bộ đồ chơi thực nghiệm về hoá học và các hoạt động liên quan
TCVN 6238-4A:2017 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình
TCVN 6238-5:1997 An toàn đồ chơi trẻ em. Bộ đồ chơi hoá học ngoài bộ đồ chơi thực nghiệm
TCVN 6238-5A:2017 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 5A: Xác định tổng hàm lượng một số nguyên tố trong đồ chơi
TCVN 6238-6:2015 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 6: Một số este phtalat trong đồ chơi và sản phẩm dành cho trẻ em
TCVN 6238-7:2017 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 7: Yêu cầu và phương pháp thử cho sơn dùng bằng tay
TCVN 6238-8:2015 An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 8: Hướng dẫn tuổi xác định sử dụng
TCVN 6238-9:2010 An toàn đồ chơi trẻ em. phần 9: Hợp chất hóa học hữu cơ. Yêu cầu chung

2) International standards
STANDARDS TITLE
DIN EN 71-1:2018 Safety of toys - Part 1: Mechanical and physical properties; German version EN 71-1:2014+A1:2018
DIN EN 71-2:2019 Safety of toys - Part 2: Flammability; German and English version EN 71-2:2019
DIN EN 71-2:2014 Safety of toys - Part 2: Flammability; German version EN 71-2:2011+A1:2014
DIN EN 71-3/A1:2020 Safety of toys - Part 3: Migration of certain elements; German and English version EN 71-3:2019/prA1:2020
DIN EN 71-4:2019 Safety of toys - Part 4: Experimental sets for chemistry and related activities; German and English version prEN 71-4:2019
DIN EN 71-4:2015 Safety of toys - Part 4: Experimental sets for chemistry and related activities; German version EN 71-4:2013
DIN EN 71-1:2018 Safety of toys - Part 1: Mechanical and physical properties; German version EN 71-1:2014+A1:2018
DIN EN 71-5:2015 Safety of toys - Part 5: Chemical toys (sets) other than experimental sets; German version EN 71-5:2015
DIN EN 71-8:2018 Safety of toys - Part 8: Activity toys for domestic use; German version EN 71-8:2018
DIN EN 71-11:2006 Safety of toys - Part 11: Organic chemical compounds - Methods of analysis; German version EN 71-11:2005
DIN CEN ISO/TR 8124-
8*DIN SPEC 31011:2016
Safety of toys - Part 8: Age determination guidelines (ISO/TR 8124- 8:2016); German version CEN ISO/TR 8124-8:2016
DIN CEN/TR 15371-1*DIN
SPEC 31009-1:2017
Safety of toys - Interpretations - Part 1: Replies to requests for interpretation of EN 71-1, EN 71-2, EN 71-8 and EN 71-14; German version CEN/TR 15371-1:2017
DIN CEN/TR 15371-2*DIN
SPEC 31009-2:2019
Safety of toys - Interpretations - Part 2: Replies to requests for interpretation of the chemical standards in the EN 71-series; German version CEN/TR 15371-2:2019
DIN CEN/TR 16918*DIN
SPEC 31010:2016
Safety of toys - Children´s mouthing behaviour in contact with toys; German version CEN/TR 16918:2015
BS EN 71-10:2005:2006 Safety of toys. Organic chemical compounds. Sample preparation and extraction
BS EN 71-11:2005 Safety of toys. Organic chemical compounds. Methods of analysis
GB 6675.12:2014 Safety of toys-Part 12: Toy scooter
GB/T 26193:2010 Determination of the content of migration of Sb,As,Ba,Cd,Cr,Pb,Hg and Se from toy material by ICP-MS
GB/T 29777:2013 Toy coating technology condition
GB/T 30419:2013 Determination of antimony, arsenic, barium, Cadmium, chromium, lead,mercury, selenium element migration from toy materials Inductively coupled plasma atomic emission spectrometry
GB/T 32602:2016 Determination of migratable antimony, barium, cadmium, chromium and lead in toy materials-Graphite furnace atomic absorption spectrometry
GB/T 32603:2016 Determination of the content of migration of arsenic,antimony, selenium, mercury from toy materials-Atomic fluorescence spectrometry
GB/T 34435:2017 Determination of migratable chromium (VI) in toy materials –High performance liquid chromatography-inductively coupled plasma mass spectrometry (HPLC-ICP-MS)
GB/T 34436:2017 Determination of formamide in toy materials -Gas chromatography mass spectrometry (GC-MS)
GB/T 34438:2017 Determination of cadmium in toy materials -Flame atomic absorption spectrometry
GB/T 37647:2019 Toy and children product -General principles for migration test of certain elements
ISO 8124-10:2019 Safety of toys - Part 10: Experimental sets for chemistry and related activities
ANSI/ASTM F 963:2017 Consumer Safety Specification for Toy Safety
ASTM F 963:2017 Standard Consumer Safety Specification for Toy Safety
ASTM F 1148:2020 Standard Consumer Safety Performance Specification for Home
Playground Equipment